STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Club Alianza Lima II | Alianza Lima | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Alianza Lima | Sporting CP | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Sporting CP | Benfica | - | Ký hợp đồng |
23-08-2017 | Benfica | Watford | 1M € | Cho thuê |
29-06-2018 | Watford | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
19-07-2018 | Benfica | Al Hilal | 4M € | Cho thuê |
29-06-2019 | Al Hilal | Benfica | - | Kết thúc cho thuê |
22-07-2019 | Benfica | Al Hilal | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
12-08-2023 | Al Hilal | Al-Qadsiah | - | Ký hợp đồng |
09-09-2024 | Al-Qadsiah | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Siêu Cúp Nam Mỹ | 02-04-2025 22:00 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | CA Huracan | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 28-03-2025 00:35 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Venezuela | ![]() ![]() | Peru | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 01:30 | Peru | ![]() ![]() | Bolivia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 16-03-2025 21:30 | Palmeiras | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 13-03-2025 00:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Barcelona SC(ECU) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-03-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-03-2025 00:30 | Barcelona SC(ECU) | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-03-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-02-2025 00:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Universidad Central de Venezuela | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Saudi Arabian 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
FIFA Club World Cup participant | 3 | 23 22 20 |
Saudi Cup Winner | 2 | 22/23 19/20 |
Saudi Arabian champion | 3 | 21/22 20/21 19/20 |
Saudi Super Cup Winner | 2 | 21/22 18/19 |
AFC Champions League participant | 4 | 21/22 20/21 19/20 18/19 |
Copa América participant | 5 | 21 19 16 15 11 |
AFC Champions League winner | 2 | 20/21 18/19 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Portuguese cup winner | 2 | 17 15 |
Portuguese Super Cup winner | 2 | 17 16 |
Portuguese champion | 1 | 16/17 |
Champions League participant | 2 | 16/17 14/15 |
Europa League participant | 3 | 14/15 12/13 11/12 |