STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | Barnsley FC U18 | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
21-02-2013 | Barnsley | Chesterfield | - | Cho thuê |
24-03-2013 | Chesterfield | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2013 | Barnsley | Scunthorpe United | - | Cho thuê |
19-09-2013 | Scunthorpe United | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
07-02-2014 | Barnsley | Hyde United | - | Cho thuê |
08-05-2014 | Hyde United | Barnsley | - | Kết thúc cho thuê |
16-07-2014 | Barnsley | Shrewsbury Town | - | Ký hợp đồng |
01-08-2016 | Shrewsbury Town | Accrington Stanley | - | Ký hợp đồng |
04-08-2020 | Accrington Stanley | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 12:30 | Hull City | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Cardiff City | ![]() ![]() | Luton Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Burnley | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Portsmouth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-02-2025 19:45 | Sunderland | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-02-2025 15:00 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 25-01-2025 12:30 | Luton Town | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 21-01-2025 19:45 | Oxford United | ![]() ![]() | Luton Town | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-01-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 17/18 |