STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
17-08-2004 | Adanaspor | Gazisehir Gaziantep | - | Ký hợp đồng |
30-08-2006 | Gazisehir Gaziantep | Adanaspor | - | Cho thuê |
29-06-2007 | Adanaspor | Gazisehir Gaziantep | - | Kết thúc cho thuê |
02-09-2007 | Gazisehir Gaziantep | Adanaspor | - | Cho thuê |
29-06-2008 | Adanaspor | Gazisehir Gaziantep | - | Kết thúc cho thuê |
14-01-2009 | Gazisehir Gaziantep | Adanaspor | - | Ký hợp đồng |
14-01-2014 | Adanaspor | Goztepe | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Goztepe | Adanaspor | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2014 | Adanaspor | Altinordu | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Altinordu | Sivasspor | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Sivasspor | Denizlispor | - | Ký hợp đồng |
03-09-2020 | Denizlispor | Giresunspor | - | Ký hợp đồng |
11-01-2022 | Giresunspor | Sanliurfaspor U19 | - | Ký hợp đồng |
07-09-2022 | Sanliurfaspor U19 | Adana 01 FK | - | Ký hợp đồng |
05-08-2024 | Free player | Osmaniyespor | - | Ký hợp đồng |
10-02-2025 | Osmaniyespor | Turgutluspor | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 18-02-2024 11:00 | Adana 1954 | ![]() ![]() | Siirt Il Ozle Idaresi Spor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 10-12-2023 11:00 | Catalca Spor | ![]() ![]() | Adana 1954 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng ba Thổ Nhĩ Kỳ | 15-10-2023 12:00 | Adana 1954 | ![]() ![]() | Sultanbeyli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Turkish 4th division champion | 1 | 23/24 |
Turkish second tier champion | 1 | 16/17 |