STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | Pasjonat Dankowice | Ruch Chorzow U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Ruch Chorzow U19 | Ruch Chorzow | - | Ký hợp đồng |
31-07-2010 | Ruch Chorzow | Polonia Warszawa | 0.675M € | Chuyển nhượng tự do |
31-08-2010 | Polonia Warszawa | Ruch Chorzow | - | Cho thuê |
30-12-2010 | Ruch Chorzow | Polonia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Polonia Warszawa | Ruch Chorzow | 0.325M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2014 | Ruch Chorzow | Wisla Krakow | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Wisla Krakow | Ruch Chorzow | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-05-2024 15:30 | Ruch Chorzow | ![]() ![]() | Cracovia Krakow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 13-05-2024 17:00 | Radomiak Radom | ![]() ![]() | Ruch Chorzow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-05-2024 18:30 | Ruch Chorzow | ![]() ![]() | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 27-04-2024 15:30 | Slask Wroclaw | ![]() ![]() | Ruch Chorzow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 12-04-2024 18:30 | Pogon Szczecin | ![]() ![]() | Ruch Chorzow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-02-2024 14:00 | Ruch Chorzow | ![]() ![]() | Warta Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-02-2024 19:30 | Ruch Chorzow | ![]() ![]() | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-12-2023 11:30 | LKS Lodz | ![]() ![]() | Ruch Chorzow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-12-2023 11:30 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Ruch Chorzow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-11-2023 14:00 | Ruch Chorzow | ![]() ![]() | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu