STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | AVV Zeeburgia Youth | Feyenoord Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Feyenoord U17 | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2020 | Free player | SC Telstar U21 | - | Ký hợp đồng |
02-02-2021 | SC Telstar U21 | Middlesbrough U23 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Middlesbrough U23 | Free player | - | Giải phóng |
12-09-2022 | Free player | Whitby Town | - | Ký hợp đồng |
22-03-2023 | Whitby Town | Wrexham FC Reserves | - | Ký hợp đồng |
15-08-2023 | Wrexham FC Reserves | Cork City | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ireland | 07-03-2025 19:45 | Cork City | ![]() ![]() | Sligo Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 03-03-2025 19:45 | Waterford United | ![]() ![]() | Cork City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 28-02-2025 19:45 | Cork City | ![]() ![]() | Bohemians | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 14-02-2025 19:45 | Cork City | ![]() ![]() | Galway United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 03-11-2023 19:45 | Bohemians | ![]() ![]() | Cork City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 30-10-2023 16:45 | Cork City | ![]() ![]() | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 27-10-2023 18:45 | Cork City | ![]() ![]() | Derry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 22-10-2023 14:00 | UC Dublin | ![]() ![]() | Cork City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FAI Ireland | 08-10-2023 13:40 | Cork City | ![]() ![]() | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ireland | 29-09-2023 18:45 | Cork City | ![]() ![]() | St. Patricks Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Promotion to 1st league | 1 | 23/24 |