STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2019 | FK Astana U19 | FC Astana-Zhas (-2020) | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | FC Astana-Zhas (-2020) | FC Astana | - | Ký hợp đồng |
22-03-2022 | FC Astana | Okzhetpes | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Okzhetpes | FC Astana | - | Kết thúc cho thuê |
29-02-2024 | FC Astana | FC Zhetysu Taldykorgan | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | FC Zhetysu Taldykorgan | Tobol Kostanai | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Kazakhstan U21 | ![]() ![]() | Scotland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 10-10-2024 18:30 | Spain U21 | ![]() ![]() | Kazakhstan U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 10-09-2024 14:00 | Kazakhstan U21 | ![]() ![]() | Belgium U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 05-09-2024 13:00 | Kazakhstan U21 | ![]() ![]() | Malta U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 26-03-2024 14:00 | Kazakhstan U21 | ![]() ![]() | Hungary U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 21-03-2024 19:00 | Scotland U21 | ![]() ![]() | Kazakhstan U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 16-11-2023 17:00 | Malta U21 | ![]() ![]() | Kazakhstan U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 07-09-2023 15:45 | Hungary U21 | ![]() ![]() | Kazakhstan U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu