STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2011 | PO Achyronas-Onisilos (2014 - 2022) | Enosis Neon Paralimniou U19 | - | Ký hợp đồng |
29-01-2014 | Enosis Neon Paralimniou U19 | Juventus U20 | 0.06M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2014 | Juventus U20 | Juventus U20 | - | Ký hợp đồng |
18-01-2017 | Juventus U20 | Pescara | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Pescara | Juventus U20 | - | Kết thúc cho thuê |
25-07-2017 | Juventus U20 | Zulte-Waregem | 0.05M € | Cho thuê |
30-01-2018 | Zulte-Waregem | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
21-08-2019 | JuventusU23 | Pescara | - | Cho thuê |
30-08-2020 | Pescara | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
11-09-2020 | JuventusU23 | Frosinone | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Frosinone | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2021 | JuventusU23 | Salernitana | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Salernitana | JuventusU23 | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2022 | JuventusU23 | Salernitana | 0.3M € | Chuyển nhượng tự do |
29-07-2024 | Salernitana | Hellas Verona | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Hellas Verona | Salernitana | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 31-03-2025 16:30 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | Bosnia-Herzegovina | ![]() ![]() | Cyprus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 17:00 | Cyprus | ![]() ![]() | San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-03-2025 14:00 | Udinese | ![]() ![]() | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 09-03-2025 11:30 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 03-03-2025 19:45 | Juventus | ![]() ![]() | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-02-2025 19:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 08-02-2025 14:00 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 27-01-2025 17:30 | Venezia | ![]() ![]() | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 19-01-2025 17:00 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Italian champion | 1 | 18/19 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Viareggio | 1 | 15/16 |