STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Akademia Krylya Sovetov Samara | Krylya Sovetov Samara Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Krylya Sovetov Samara Youth | FK Rostov Youth | - | Ký hợp đồng |
01-07-2016 | KS Samara II | FK Rostov II | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | FK Rostov II | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
15-07-2018 | FK Rostov Youth | Spartak 2 Moscow | Free | Ký hợp đồng |
03-07-2019 | Spartak 2 Moscow | Fakel Voronezh | Free | Ký hợp đồng |
17-02-2022 | Fakel Voronezh | Free player | - | Giải phóng |
24-07-2022 | Free player | FC Saturn Ramenskoe | - | Ký hợp đồng |
20-02-2023 | FC Saturn Ramenskoe | FC Khimik-August Vurnary | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Khimik-August Vurnary | Volga Nizhny Novgorod | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Volga Nizhny Novgorod | Free player | - | Giải phóng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu