STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-10-2020 | Free player | Platinum City Rovers FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Platinum City Rovers FC | Sekhukhune United | - | Ký hợp đồng |
31-07-2024 | Sekhukhune United | Esperance Sportive de Tunis | 0.37M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
CAF Champions League | 01-04-2025 13:00 | Mamelodi Sundowns | ![]() ![]() | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 21-03-2025 16:00 | South Africa | ![]() ![]() | Lesotho | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 12-01-2025 16:00 | Djoliba | ![]() ![]() | Esperance Sportive de Tunis | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
CAF Champions League | 05-01-2025 16:00 | Pyramids FC | ![]() ![]() | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 14-12-2024 19:00 | Esperance Sportive de Tunis | ![]() ![]() | Pyramids FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 06-12-2024 16:00 | Sagrada Esperanca | ![]() ![]() | Esperance Sportive de Tunis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
CAF Champions League | 26-11-2024 19:00 | Esperance Sportive de Tunis | ![]() ![]() | Djoliba | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-11-2024 13:00 | Uganda | ![]() ![]() | South Africa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 15-10-2024 16:00 | Republic of the Congo | ![]() ![]() | South Africa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Quốc gia Châu Phi | 11-10-2024 17:00 | South Africa | ![]() ![]() | Republic of the Congo | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu