STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Saint-Etienne B | Francs Borains | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Francs Borains | Saint-Etienne B | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Hai Bỉ | 15-03-2025 15:00 | Francs Borains | ![]() ![]() | Zulte-Waregem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 08-03-2025 19:00 | KAS Eupen | ![]() ![]() | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 02-03-2025 18:15 | Francs Borains | ![]() ![]() | Lierse Kempenzonen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 21-02-2025 19:00 | RWD Molenbeek | ![]() ![]() | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Hai Bỉ | 08-02-2025 15:00 | RFC de Liege | ![]() ![]() | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 17-08-2024 19:00 | AS Monaco | ![]() ![]() | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ligue 5 Pháp | 25-02-2024 14:00 | Saint-Etienne B | ![]() ![]() | Lyonnais II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ligue 5 Pháp | 14-01-2024 12:30 | Saint-Etienne B | ![]() ![]() | Hauts Lyonnais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ligue 5 Pháp | 16-12-2023 13:00 | Saint-Etienne B | ![]() ![]() | Saint-Priest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 09-12-2023 14:00 | AS Saint-Étienne | ![]() ![]() | Nimes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu