STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2012 | Palestino U21 | Palestino | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Palestino | Colo Colo | - | Ký hợp đồng |
25-01-2016 | Colo Colo | San Lorenzo | 0.92M € | Chuyển nhượng tự do |
14-08-2018 | San Lorenzo | Al-Ahli SFC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-07-2019 | Al-Ahli SFC | River Plate | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 03-04-2025 00:30 | Universitario De Deportes | ![]() ![]() | River Plate | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 26-03-2025 00:00 | Chile | ![]() ![]() | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 20-03-2025 23:00 | Paraguay | ![]() ![]() | Chile | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 15-03-2025 19:00 | Deportivo Riestra | ![]() ![]() | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 09-03-2025 22:15 | River Plate | ![]() ![]() | Atletico Tucuman | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu cúp Argentina | 05-03-2025 23:00 | River Plate | ![]() ![]() | Talleres Cordoba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 01-03-2025 22:15 | River Plate | ![]() ![]() | Estudiantes La Plata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 23-02-2025 00:30 | San Martin San Juan | ![]() ![]() | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 13-02-2025 01:15 | Godoy Cruz Antonio Tomba | ![]() ![]() | River Plate | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 08-02-2025 23:15 | River Plate | ![]() ![]() | CA Independiente | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Argentinian champion | 2 | 23 21 |
Campeón Trofeo de Campeones | 2 | 22/23 20/21 |
Campeón Supercopa Argentina | 2 | 22/23 19/20 |
Copa América participant | 1 | 19 |
Argentinian Cup Winner | 1 | 18/19 |
AFC Champions League participant | 1 | 18/19 |
Confederations Cup participant | 1 | 17 |
Confederations Cup runner-up | 1 | 16/17 |
Chilean champion | 1 | 15 |