STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-03-2011 | Song Lam | Hoang Anh Gia Lai | Free | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2011 | Song Lam Nghe An FC Youth | Song Lam Nghe An | Free | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | Song Lam Nghe An | Viettel FC | - | Ký hợp đồng |
30-11-2022 | Viettel FC | Nam Dinh FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-02-2025 12:00 | Nam Dinh FC | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 27-11-2024 12:00 | Nam Dinh FC | ![]() ![]() | Lee Man | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 06-11-2024 12:00 | Nam Dinh FC | ![]() ![]() | Tampines Rovers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 24-10-2024 12:00 | Tampines Rovers FC | ![]() ![]() | Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 02-10-2024 12:00 | Nam Dinh FC | ![]() ![]() | Bangkok United FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-09-2024 12:00 | Lee Man | ![]() ![]() | Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Vietnamese Super cup winner | 1 | 23/24 |
Vietnamese Champion | 2 | 23/24 19/20 |
AFC Cup Participant | 4 | 21/22 17/18 11/12 10/11 |
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |