STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Racing FC Union Luxemburg Youth | FF Norden 02 U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | FF Norden 02 U17 | Hannover 96 U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Hannover 96 U17 | Hannover 96 U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 04-04-2025 17:00 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | Dynamo Dresden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-02-2025 18:30 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | SV Sandhausen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-12-2024 13:00 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | FC Viktoria Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-12-2024 13:00 | Unterhaching | ![]() ![]() | Hannover 96 Am | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 26-10-2024 12:00 | Dynamo Dresden | ![]() ![]() | Hannover 96 Am | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-10-2024 17:00 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | Arminia Bielefeld | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 18:30 | Luxembourg U21 | ![]() ![]() | Northern Ireland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 28-09-2024 12:00 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | VfB Stuttgart II | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-09-2024 17:00 | TSV 1860 München | ![]() ![]() | Hannover 96 Am | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng ba Đức | 11-08-2024 11:30 | Hannover 96 Am | ![]() ![]() | Rot-Weiss Essen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu