STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Club Nacional Asunción U19 | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
15-01-2017 | Nacional Montevideo | CA Atenas de San Carlos | - | Ký hợp đồng |
12-08-2017 | CA Atenas de San Carlos | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
13-08-2017 | Nacional Montevideo | Getafe | 0.85M € | Chuyển nhượng tự do |
03-07-2018 | Getafe | Albacete Balompié SAD | - | Cho thuê |
24-01-2019 | Albacete Balompié SAD | Getafe | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Getafe | Napoli | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 30-03-2025 18:45 | Napoli | ![]() ![]() | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 25-03-2025 20:00 | Bolivia | ![]() ![]() | Uruguay | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 21-03-2025 23:30 | Uruguay | ![]() ![]() | Argentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2025 11:30 | Venezia | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 09-03-2025 14:00 | Napoli | ![]() ![]() | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 01-03-2025 17:00 | Napoli | ![]() ![]() | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 18-01-2025 19:45 | Atalanta | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 04-01-2025 17:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 29-12-2024 14:00 | Napoli | ![]() ![]() | Venezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 21-12-2024 17:00 | Genoa | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
Italian champion | 1 | 22/23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |
South American Champion U20 | 1 | 17 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
Uruguayan champion | 1 | 15/16 |