STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | JK Tabasalu Youth | FC Nomme United Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | FC Nomme United Youth | FC Nomme United U17 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2020 | FC Nomme United U17 | FC Nomme United U21 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | FC Nomme United U21 | FC Nomme United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | FC Nomme United | Paide Linnameeskond | - | Ký hợp đồng |
20-02-2025 | Paide Linnameeskond | Trencin | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 05-04-2025 13:30 | Trencin | ![]() ![]() | KFC Komarno | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 29-03-2025 14:30 | Dukla Banska Bystrica | ![]() ![]() | Trencin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 15-03-2025 14:30 | MFK Skalica | ![]() ![]() | Trencin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Slovakia | 09-03-2025 14:30 | Trencin | ![]() ![]() | Michalovce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 15:00 | Estonia U21 | ![]() ![]() | Kosovo U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 10-10-2024 16:00 | Estonia U21 | ![]() ![]() | Israel U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 10-09-2024 16:00 | Estonia U21 | ![]() ![]() | Germany U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 07-09-2024 18:00 | Israel U21 | ![]() ![]() | Estonia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 07-09-2024 18:00 | Israel U21 | ![]() ![]() | Estonia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-08-2024 16:30 | Paide Linnameeskond | ![]() ![]() | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu