STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | - | Ký hợp đồng |
10-07-2016 | Hibernian FC U20 | Edinburgh City FC | - | Cho thuê |
06-05-2017 | Edinburgh City FC | Hibernian FC U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
26-01-2023 | Hibernian | Watford | 0.51M € | Chuyển nhượng tự do |
02-02-2025 | Watford | Preston North End | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Preston North End | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 02-04-2025 18:45 | Derby County | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Greece | ![]() ![]() | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Preston North End | ![]() ![]() | Portsmouth | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 11-03-2025 19:45 | Sunderland | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 04-03-2025 19:45 | Preston North End | ![]() ![]() | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 15:00 | Coventry City | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 18-02-2025 19:45 | Preston North End | ![]() ![]() | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 12:30 | Preston North End | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Championship | 11-02-2025 20:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 24 |
Europa League participant | 1 | 18/19 |