STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2009 | - | Lyon (w) | - | Ký hợp đồng |
01-07-2010 | Lyon (w) | Rodez Aveyron (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2011 | Rodez Aveyron (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2016 | Paris Saint Germain (w) | Lyon (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | Lyon (w) | Dijon w | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2019 | Dijon w | West Ham United (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2021 | West Ham United (w) | Everton FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Everton FC (w) | Aston Villa (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA WNL | 04-04-2025 18:00 | Switzerland Women | ![]() ![]() | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 29-03-2025 16:00 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 23-03-2025 02:00 | San Diego Wave (w) | ![]() ![]() | Utah Royals (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 16-03-2025 22:50 | Angel City FC (w) | ![]() ![]() | San Diego Wave (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 15-12-2024 14:00 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | West Ham United (w) | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 11-12-2024 19:15 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Charlton (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 08-12-2024 14:00 | Arsenal (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 03-12-2024 20:00 | France Women | ![]() ![]() | Spain Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Nữ Anh | 23-11-2024 12:15 | Tottenham Hotspur (w) | ![]() ![]() | Aston Villa (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 17-11-2024 14:00 | Aston Villa (w) | ![]() ![]() | Crystal Palace (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France winner | 3 | 23 22 20 |
Feminine Division 1 winner | 4 | 16/17 08/09 07/08 06/07 |
Coupe de France Féminine winner | 2 | 16/17 07/08 |
UEFA Women's Champions League winner | 1 | 16/17 |
Feminine Division 1 runner-up | 4 | 15/16 14/15 13/14 12/13 |
Algarve Cup runner-up | 1 | 15 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 14/15 |
Coupe de France Féminine runner-up | 2 | 13/14 06/07 |