STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | Real Sociedad Youth | SD Eibar Youth | - | Cho thuê |
29-06-2014 | SD Eibar Youth | Real Sociedad Youth | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 01-04-2025 19:30 | Real Madrid | ![]() ![]() | Real Sociedad | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 13:00 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Real Valladolid CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 19:45 | Spain | ![]() ![]() | Netherlands | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Netherlands | ![]() ![]() | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 17:30 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 20:00 | Manchester United | ![]() ![]() | Real Sociedad | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 20:00 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 17:45 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Manchester United | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 26-02-2025 20:30 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 23-02-2025 20:00 | Real Sociedad | ![]() ![]() | CD Leganes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Champion | 1 | 24 |
Euro participant | 2 | 24 21 |
Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 4 | 22/23 21/22 20/21 17/18 |
Olympics participant | 1 | 21 |
Second place at the Olympic Games | 1 | 21 |
Spanish cup winner | 1 | 19/20 |
Under 21 European Champion | 1 | 19 |
European Under-21 participant | 2 | 19 17 |