STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-01-2015 | Dalby GIF | Lunds BK U19 | - | Ký hợp đồng |
31-10-2015 | Lunds BK U19 | Malmö FF U19 | - | Ký hợp đồng |
31-05-2016 | Malmö FF U19 | Högaborgs BK | - | Cho thuê |
29-11-2016 | Högaborgs BK | Malmö FF U19 | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2017 | Malmö FF U19 | Österlen FF | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Österlen FF | Malmö FF U19 | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2018 | Malmo FF | Lunds BK | - | Cho thuê |
07-01-2018 | Malmö FF U19 | Malmo FF | - | Ký hợp đồng |
29-11-2019 | Lunds BK | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2020 | Malmo FF | HJK Helsinki | - | Ký hợp đồng |
09-08-2020 | HJK Helsinki | FC Haka | - | Cho thuê |
30-12-2020 | FC Haka | HJK Helsinki | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2023 | HJK Helsinki | IK Sirius FK | - | Ký hợp đồng |
16-02-2025 | IK Sirius FK | Cremonese | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-11-2024 15:30 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-10-2024 13:00 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 19-10-2024 15:30 | Halmstads | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 06-10-2024 14:30 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 03-10-2024 17:00 | IFK Norrkoping FK | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 29-09-2024 14:30 | Hacken | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-09-2024 17:00 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | AIK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 15-09-2024 12:00 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 31-08-2024 15:30 | Vasteras SK FK | ![]() ![]() | IK Sirius FK | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 25-08-2024 12:00 | IK Sirius FK | ![]() ![]() | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 22/23 |
Finnish champion | 2 | 22 21 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Finnish cup winner | 1 | 20 |