STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Birmingham U18 | Birmingham City | - | Ký hợp đồng |
30-08-2007 | Birmingham City | Aberdeen | - | Cho thuê |
13-06-2008 | Aberdeen | Birmingham City | - | Kết thúc cho thuê |
07-08-2008 | Birmingham City | Blackpool | - | Cho thuê |
30-08-2008 | Blackpool | Birmingham City | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2008 | Birmingham City | Aberdeen | 0.075M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2011 | Aberdeen | Free player | - | Giải phóng |
23-11-2011 | Free player | Glasgow Rangers | - | Ký hợp đồng |
24-07-2012 | Glasgow Rangers | Hull City | - | Ký hợp đồng |
07-07-2016 | Hull City | Fulham | - | Ký hợp đồng |
29-08-2017 | Fulham | Reading | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
22-02-2019 | Reading | Beijing Chengfeng(1995-2021) | - | Cho thuê |
18-07-2019 | Beijing Chengfeng(1995-2021) | Reading | - | Kết thúc cho thuê |
05-08-2021 | Reading | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Ipswich Town | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp FA Anh | 27-01-2024 12:30 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Maidstone United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 06-01-2024 12:30 | AFC Wimbledon | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 29-12-2023 19:45 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Carabao Anh | 01-11-2023 19:45 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Carabao Anh | 26-09-2023 18:45 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Carabao Anh | 29-08-2023 19:00 | Reading | ![]() ![]() | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Carabao Anh | 09-08-2023 18:45 | Ipswich Town | ![]() ![]() | Bristol Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 14/15 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 10 |
Uefa Cup participant | 1 | 07/08 |