STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-04-2016 | Rainbow FC Bamenda | Tacoma Defiance | - | Ký hợp đồng |
25-01-2017 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Ký hợp đồng |
30-03-2017 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | - | Cho thuê |
29-11-2017 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
31-03-2019 | Seattle Sounders | Tacoma Defiance | - | Cho thuê |
29-11-2019 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 30-03-2025 02:35 | San Jose Earthquakes | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 25-03-2025 19:00 | Cameroon | ![]() ![]() | Libya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 19-03-2025 16:00 | Eswatini | ![]() ![]() | Cameroon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 16-03-2025 00:35 | St. Louis City SC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 12-03-2025 00:35 | Cruz Azul | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 06-03-2025 03:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Cruz Azul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 01-03-2025 21:30 | Real Salt Lake | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2025 03:35 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Antigua GFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 03:30 | Seattle Sounders | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2025 01:00 | Antigua GFC | ![]() ![]() | Seattle Sounders | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 23 |
World Cup participant | 1 | 22 |
CONCACAF Champions League winner | 1 | 21/22 |
CONCACAF Champions League participant | 3 | 21/22 19/20 17/18 |
MLS Cup Champion | 1 | 18/19 |