STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
08-01-2017 | Lech Poznan (Youth) | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Lech Poznan | Zaglebie Sosnowiec | - | Cho thuê |
29-08-2018 | Zaglebie Sosnowiec | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | Lech Poznan | GKS Katowice | - | Cho thuê |
29-06-2019 | GKS Katowice | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | Lech Poznan | 1. FC Union Berlin | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
11-01-2022 | 1. FC Union Berlin | Trabzonspor | 0.2M € | Cho thuê |
29-06-2022 | Trabzonspor | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | 1. FC Union Berlin | Panathinaikos | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Panathinaikos | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | 1. FC Union Berlin | 1. FC Kaiserslautern | - | Cho thuê |
29-06-2024 | 1. FC Kaiserslautern | 1. FC Union Berlin | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2024 | 1. FC Union Berlin | Holstein Kiel | - | Ký hợp đồng |
08-01-2025 | Holstein Kiel | Plymouth Argyle | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Plymouth Argyle | Holstein Kiel | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 29-03-2025 12:30 | Watford | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-03-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-03-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 04-03-2025 19:45 | Hull City | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp FA Anh | 01-03-2025 17:45 | Manchester City | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 22-02-2025 12:30 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Cardiff City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 19-02-2025 19:45 | Luton Town | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-02-2025 15:00 | Blackburn Rovers | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 09-02-2025 15:00 | Plymouth Argyle | ![]() ![]() | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 2 | 24 21 |
German cup runner-up | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 2 | 22/23 20/21 |
Turkish champion | 1 | 21/22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
Polish U19-Champion | 1 | 17/18 |