STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon | - | Ký hợp đồng |
28-02-2013 | AFC Wimbledon | Kingstonian FC | - | Ký hợp đồng |
09-10-2015 | Kingstonian FC | Dulwich Hamlet | - | Ký hợp đồng |
14-12-2015 | Dulwich Hamlet | Maidstone United | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Maidstone United | Barnet | - | Ký hợp đồng |
13-10-2017 | Barnet | Hampton Richmond Borough | - | Cho thuê |
10-11-2017 | Hampton Richmond Borough | Barnet | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Barnet | Forest Green Rovers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Forest Green Rovers | Stevenage Borough | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Stockport County | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 27-03-2025 20:00 | Leyton Orient | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 19:45 | Birmingham City | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Mansfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Cambridge United | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-02-2025 15:00 | Shrewsbury Town | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-02-2025 19:45 | Crawley Town | ![]() ![]() | Stevenage Borough | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch Anh | 04-02-2025 19:45 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-02-2025 12:30 | Stevenage Borough | ![]() ![]() | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 21/22 |