STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Ajax Cape Town Youth | Ajax Cape Town | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Ajax Cape Town | Mamelodi Sundowns | - | Ký hợp đồng |
27-08-2021 | Mamelodi Sundowns | Moroka Swallows FC | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Moroka Swallows FC | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2022 | Mamelodi Sundowns | Supersport United | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Supersport United | Mamelodi Sundowns | - | Kết thúc cho thuê |
19-07-2023 | Mamelodi Sundowns | Supersport United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp MTN8 Nam Phi | 03-08-2024 16:00 | Orlando Pirates | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 10-05-2024 17:30 | Supersport United | ![]() ![]() | Cape Town Spurs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 17-04-2024 17:30 | Supersport United | ![]() ![]() | Polokwane City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 13-04-2024 13:00 | Stellenbosch FC | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 26-03-2024 21:00 | Algeria | ![]() ![]() | South Africa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 21-03-2024 21:00 | South Africa | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nedbank | 16-03-2024 13:00 | Richards Bay | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 28-02-2024 17:30 | Cape Town City FC | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 30-12-2023 13:30 | Richards Bay | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Nam Phi | 15-12-2023 13:30 | Moroka Swallows FC | ![]() ![]() | Supersport United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu