STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2004 | Deportes Tolima U20 | Deportes Tolima | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Deportes Tolima | Krylya Sovetov | 0.35M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2007 | Krylya Sovetov | Deportivo Pereira | - | Cho thuê |
29-06-2008 | Deportivo Pereira | Krylya Sovetov | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2008 | Krylya Sovetov | Deportivo Pereira | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2008 | Deportivo Pereira | Santos Laguna | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2014 | Santos Laguna | Club America | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
29-03-2018 | Club America | Minnesota United FC | - | Ký hợp đồng |
12-11-2019 | Minnesota United FC | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Houston Dynamo | America de Cali | - | Ký hợp đồng |
31-12-2023 | America de Cali | Deportivo Pereira | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Colombia | 01-04-2025 23:00 | Llaneros FC | ![]() ![]() | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 22-03-2025 23:20 | Deportivo Pereira | ![]() ![]() | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 08-03-2025 19:00 | Deportivo Pereira | ![]() ![]() | Envigado FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 20-02-2025 01:10 | Deportiva Once Caldas | ![]() ![]() | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 14-02-2025 15:00 | Deportivo Pereira | ![]() ![]() | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 10-02-2025 01:30 | Atletico Nacional Medellin | ![]() ![]() | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 03-02-2025 23:30 | Deportivo Pereira | ![]() ![]() | Alianza Fútbol Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 26-01-2025 20:00 | Independiente Santa Fe | ![]() ![]() | Deportivo Pereira | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 15-11-2024 00:00 | Deportivo Pereira | ![]() ![]() | La Equidad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Colombia | 11-11-2024 01:30 | Millonarios | ![]() ![]() | Deportivo Pereira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 2 | 18/19 12/13 |
CONCACAF Champions League participant | 7 | 17/18 15/16 14/15 12/13 11/12 10/11 08/09 |
FIFA Club World Cup participant | 2 | 17 16 |
CONCACAF Champions League winner | 2 | 15/16 14/15 |
Mexican Cup Winner Apertura | 1 | 14/15 |
Mexican Clausura champion | 1 | 11/12 |