STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | Glasgow RangersU17 | Glasgow Rangers U18 | - | Ký hợp đồng |
24-07-2019 | Glasgow Rangers U18 | Camelon Juniors FC | - | Cho thuê |
30-01-2020 | Camelon Juniors FC | Glasgow Rangers U18 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2020 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | - | Ký hợp đồng |
12-03-2021 | Rangers FC B | Annan Athletic FC | - | Cho thuê |
01-05-2021 | Annan Athletic FC | Rangers FC B | - | Kết thúc cho thuê |
02-08-2021 | Rangers FC B | West Ham U23 | - | Ký hợp đồng |
19-01-2023 | West Ham U23 | Falkirk | - | Cho thuê |
30-05-2023 | Falkirk | West Ham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | West Ham U23 | Free player | - | Giải phóng |
07-02-2024 | Free player | Clyde | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng Ba Scotland | 14-09-2024 14:00 | Clyde | ![]() ![]() | Edinburgh City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 31-08-2024 14:00 | East Fife | ![]() ![]() | Clyde | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 24-08-2024 14:00 | Bonnyrigg Rose | ![]() ![]() | Clyde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 17-08-2024 14:00 | Clyde | ![]() ![]() | Stirling Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 10-08-2024 14:00 | Clyde | ![]() ![]() | Stranraer | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng Ba Scotland | 03-08-2024 14:00 | Forfar Athletic FC | ![]() ![]() | Clyde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 27-07-2024 14:00 | Clyde | ![]() ![]() | Montrose | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 23-07-2024 18:45 | Partick Thistle FC | ![]() ![]() | Clyde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 20-07-2024 14:00 | Clyde | ![]() ![]() | Motherwell | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Scotland | 17-07-2024 18:45 | Edinburgh City | ![]() ![]() | Clyde | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu