STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | FC Copenhagen Youth | Roskilde B.1906 Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Roskilde B.1906 Youth | FC Roskilde U19 | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | FC Roskilde U19 | Aalborg BK U19 | - | Ký hợp đồng |
12-07-2023 | Aalborg BK U19 | Aalborg | - | Ký hợp đồng |
15-01-2025 | Aalborg | Genoa | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 16-12-2024 18:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 29-11-2024 18:00 | Brondby IF | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 24-11-2024 13:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 13-09-2024 17:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 06-09-2024 15:00 | Iceland U21 | ![]() ![]() | Denmark U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 01-09-2024 16:00 | Randers FC | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 23-08-2024 17:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 18-08-2024 16:00 | Aalborg | ![]() ![]() | Brondby IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-08-2024 17:00 | Viborg | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 03-08-2024 14:00 | Midtjylland | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu