STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-09-2022 | Excelsior Maassluis U21 | Excelsior Maassluis | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Excelsior Maassluis | SV Poortugaal | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 04-11-2023 13:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | Scheveningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-10-2023 12:30 | GVVV Veenendaal | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 30-09-2023 12:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | Quick Boys | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 23-09-2023 13:00 | Spakenburg | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 16-09-2023 12:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | Kozakken Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 19-08-2023 12:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | HHC Hardenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 27-05-2023 13:30 | AFC | ![]() ![]() | Excelsior Maassluis | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 20-05-2023 13:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 13-05-2023 12:30 | Excelsior Maassluis | ![]() ![]() | OFC Oostzaan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu