STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2017 | IF Brommapojkarna Jugend | IF Brommapojkarna U17 | - | Ký hợp đồng |
06-08-2018 | IF Brommapojkarna U17 | Empoli U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Empoli U20 | Empoli U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Empoli U20 | Empoli | - | Ký hợp đồng |
30-01-2023 | Empoli | Perugia | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Perugia | Empoli | - | Kết thúc cho thuê |
07-09-2023 | Empoli | Istra 1961 Pula | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Istra 1961 Pula | Empoli | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2025 | Empoli | Malmo FF | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 04-01-2025 14:00 | Venezia | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 28-12-2024 14:00 | Empoli | ![]() ![]() | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 13-12-2024 19:45 | Empoli | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 08-12-2024 14:00 | Hellas Verona | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 04-12-2024 20:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Empoli | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 30-11-2024 17:00 | AC Milan | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 25-11-2024 17:30 | Empoli | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 08-11-2024 19:45 | Lecce | ![]() ![]() | Empoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 04-11-2024 17:30 | Empoli | ![]() ![]() | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 20-10-2024 10:30 | Empoli | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu