STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Feyenoord Youth | Manchester City U18 | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Manchester City U18 | Manchester City U23 | - | Ký hợp đồng |
02-08-2017 | Manchester City U23 | Doncaster Rovers | - | Cho thuê |
30-05-2018 | Doncaster Rovers | Manchester City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
17-07-2018 | Manchester City U23 | SC Heerenveen | 0.84M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2022 | SC Heerenveen | Cosenza Calcio 1914 | - | Ký hợp đồng |
15-01-2023 | Cosenza Calcio 1914 | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 07-02-2025 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | AZ Alkmaar (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-02-2025 17:45 | MVV Maastricht | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 24-01-2025 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 20-01-2025 19:00 | Roda JC | ![]() ![]() | SC Cambuur Leeuwarden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 17-01-2025 19:15 | FC Oss | ![]() ![]() | Roda JC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 04-10-2024 18:00 | Roda JC | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 21-09-2024 14:30 | Roda JC | ![]() ![]() | MVV Maastricht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 16-09-2024 18:00 | SC Cambuur Leeuwarden | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 13-09-2024 18:00 | Emmen | ![]() ![]() | Roda JC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-09-2024 14:45 | Roda JC | ![]() ![]() | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu