STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | OGC Nice Youth | - | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | - | - | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | - | Cannes AS U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Cannes AS U19 | AS Cannes B | - | Ký hợp đồng |
21-07-2022 | AS Cannes B | Racing Club de Grasse | - | Ký hợp đồng |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu