STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-05-2007 | FC Locomotive Tbilisi Academy | FC Barcelona Youth | - | Cho thuê |
31-08-2007 | FC Barcelona Youth | FC Locomotive Tbilisi Academy | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2013 | FC Locomotive Tbilisi Academy | Lokomotiv Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
14-10-2015 | Lokomotiv Tbilisi | Shakhtar Donetsk II | 0.65M € | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2018 | Shakhtar Donetsk II | Nacional da Madeira | - | Ký hợp đồng |
20-08-2019 | Nacional da Madeira | Adanaspor | - | Cho thuê |
02-08-2020 | Adanaspor | Nacional da Madeira | - | Kết thúc cho thuê |
11-01-2021 | Nacional da Madeira | Rotor Volgograd | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Rotor Volgograd | Nacional da Madeira | - | Kết thúc cho thuê |
04-07-2021 | Nacional da Madeira | Samtredia | - | Cho thuê |
30-12-2021 | Samtredia | Nacional da Madeira | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2022 | Nacional da Madeira | Torpedo Kutaisi | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-07-2024 | Torpedo Kutaisi | Ulsan HD FC | 0.371M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
AFC Giải vô địch Champions Elite | 26-11-2024 10:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Shanghai Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 23-11-2024 05:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Suwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 05-11-2024 12:00 | Johor Darul Ta'zim FC | ![]() ![]() | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 23-10-2024 10:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Vissel Kobe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 06-10-2024 06:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Gimcheon Sangmu Football Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 02-10-2024 10:00 | Yokohama F. Marinos | ![]() ![]() | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 27-09-2024 10:30 | Daejeon Citizen | ![]() ![]() | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 22-09-2024 10:00 | Incheon United Club | ![]() ![]() | Ulsan HD FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions Elite | 18-09-2024 10:00 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K1 Hàn Quốc | 13-09-2024 10:30 | Ulsan HD FC | ![]() ![]() | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Georgian Supercup winner | 1 | 23/24 |
Georgian cup winner | 1 | 21/22 |
European Under-19 participant | 1 | 17 |
Ukrainian champion | 1 | 16/17 |
Ukrainian cup winner | 1 | 15/16 |