STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2010 | Free player | Centre Salif Keita Bamako | - | Ký hợp đồng |
31-10-2014 | Centre Salif Keita Bamako | Djoliba AC | - | Ký hợp đồng |
24-07-2015 | Djoliba AC | Ujpest FC | - | Ký hợp đồng |
09-08-2015 | Ujpest FC | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
19-01-2016 | Sint-Truidense | Ujpest FC | - | Kết thúc cho thuê |
20-01-2016 | Ujpest FC | Vitoria Guimaraes B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | Vitoria Guimaraes | AS Saint-Étienne | 0.3M € | Cho thuê |
29-06-2022 | AS Saint-Étienne | Vitoria Guimaraes | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Vitoria Guimaraes | Montpellier Hérault SC | 0.5M € | Cho thuê |
29-06-2023 | Montpellier Hérault SC | Vitoria Guimaraes | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Vitoria Guimaraes | Montpellier Hérault SC | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Pháp | 30-03-2025 15:15 | AJ Auxerre | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 16-03-2025 16:15 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | AS Saint-Étienne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 08-03-2025 18:00 | LOSC Lille | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 23-02-2025 16:15 | OGC Nice | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Pháp | 21-12-2024 17:00 | Le Puy Foot 43 Auvergne | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 03-11-2024 16:00 | Havre Athletic Club | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 27-10-2024 16:00 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | Toulouse FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 20-10-2024 18:45 | Montpellier Hérault SC | ![]() ![]() | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 06-10-2024 15:00 | Stade DE Reims | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Pháp | 28-09-2024 19:00 | AS Monaco | ![]() ![]() | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 3 | 24 22 19 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |