STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2012 | Stomil Olsztyn U19 | Lech Poznan (Youth) | - | Ký hợp đồng |
31-01-2014 | Lech Poznan (Youth) | Lech II Poznan | - | Ký hợp đồng |
13-10-2014 | Lech II Poznan | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
12-07-2015 | Lech Poznan | GKS Belchatow | - | Cho thuê |
30-12-2015 | GKS Belchatow | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
25-01-2016 | Lech Poznan | Bytovia Bytow | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Bytovia Bytow | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2017 | Lech Poznan | Haugesund | - | Cho thuê |
30-01-2018 | Haugesund | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2018 | Lech Poznan | Cracovia Krakow | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
11-07-2019 | Cracovia Krakow | Puszcza Niepolomice | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Puszcza Niepolomice | Cracovia Krakow | - | Kết thúc cho thuê |
13-08-2020 | Cracovia Krakow | Puszcza Niepolomice | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-03-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-03-2025 11:15 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-03-2025 17:00 | Korona Kielce | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-03-2025 11:15 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 23-02-2025 11:15 | Lechia Gdansk | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-02-2025 19:15 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-02-2025 18:00 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-02-2025 11:15 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-12-2024 13:45 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-11-2024 18:00 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Polish champion | 1 | 14/15 |