STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2013 | CSU Vikings | Unknown | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2015 | Unknown | Xelaju MC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2017 | Xelaju MC | C.S.D. Comunicaciones | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2018 | C.S.D. Comunicaciones | Xelaju MC | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2018 | Xelaju MC | Sololá FC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2019 | Sololá FC | Deportivo Sanarate | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 03-03-2024 02:00 | Xelaju MC | ![]() ![]() | Coban Imperial | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 18-02-2024 02:00 | Xelaju MC | ![]() ![]() | Malacateco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 12-02-2024 01:00 | Xelaju MC | ![]() ![]() | Coatepeque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 04-02-2024 17:00 | Coban Imperial | ![]() ![]() | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 02-02-2024 01:00 | Xelaju MC | ![]() ![]() | Deportivo Xinabajul | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 21-01-2024 02:00 | Malacateco | ![]() ![]() | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 11-12-2023 01:00 | C.S.D. Comunicaciones | ![]() ![]() | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 08-12-2023 02:30 | Xelaju MC | ![]() ![]() | C.S.D. Comunicaciones | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 01-12-2023 02:00 | Xelaju MC | ![]() ![]() | CD Achuapa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Quốc gia Guatemala | 26-11-2023 21:00 | Deportivo Mixco | ![]() ![]() | Xelaju MC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu