STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp nữ Miền Nam | 01-06-2024 19:00 | Japan (w) U20 | ![]() ![]() | Mexico (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá châu Á nữ U20 | 10-03-2024 08:00 | Japan (w) U20 | ![]() ![]() | North Korea Women U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá châu Á nữ U20 | 07-03-2024 11:00 | China U20(w) | ![]() ![]() | Japan (w) U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá châu Á nữ U20 | 04-03-2024 11:00 | Japan (w) U20 | ![]() ![]() | Vietnam (w) U20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 30-12-2023 05:00 | Cerezo Osaka Sakai | ![]() ![]() | Albirex Niigata Ladies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 23-12-2023 05:00 | RB Omiya Ardija Ventus | ![]() ![]() | Albirex Niigata Ladies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 10-12-2023 04:00 | Albirex Niigata Ladies | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds Ladies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 23-11-2023 04:00 | Albirex Niigata Ladies | ![]() ![]() | Mynavi Sendai Ladies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 19-11-2023 04:00 | Albirex Niigata Ladies | ![]() ![]() | Nojima Stella Kanagawa Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Nữ Chuyên nghiệp Nhật Bản | 22-04-2023 04:00 | Albirex Niigata Ladies | ![]() ![]() | JEF United Ichihara Chiba Ladies | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu