STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | Green Gully SC | Melbourne Victory U21 | - | Ký hợp đồng |
30-04-2010 | Melbourne Victory U21 | Hume City FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Hume City FC | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
31-01-2013 | Melbourne City | Bursaspor | - | Ký hợp đồng |
23-07-2013 | Bursaspor | Melbourne City | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Melbourne City | Bursaspor | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2018 | Bursaspor | PSV Eindhoven | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2019 | PSV Eindhoven | Başakşehir Futbol Kulübü | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
01-10-2020 | Başakşehir Futbol Kulübü | Kayserispor | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Kayserispor | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Kết thúc cho thuê |
26-08-2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Giresunspor | - | Ký hợp đồng |
26-07-2022 | Giresunspor | Dundee United | - | Ký hợp đồng |
05-08-2023 | Dundee United | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
29-01-2024 | Melbourne City | Al Nassr FC | 1M € | Cho thuê |
29-06-2024 | Al Nassr FC | Melbourne City | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 29-03-2025 06:00 | Sydney FC | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 11:00 | China | ![]() ![]() | Australia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 09:10 | Australia | ![]() ![]() | Indonesia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 12-03-2025 08:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-03-2025 08:35 | Melbourne City | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 28-02-2025 06:30 | Wellington Phoenix | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 08:35 | Melbourne Victory | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-02-2025 06:00 | Melbourne City | ![]() ![]() | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2025 08:35 | Adelaide United | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 25-01-2025 08:35 | FC Macarthur | ![]() ![]() | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 3 | 23/24 23/24 09/10 |
Asian Cup participant | 3 | 22/23 18/19 14/15 |
World Cup participant | 2 | 22 18 |
Turkish champion | 1 | 19/20 |
Europa League participant | 1 | 19/20 |
Champions League participant | 1 | 18/19 |
Confederations Cup participant | 1 | 17 |
Asian Cup winner | 1 | 15 |