STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2023 | Chengdu Rongcheng U19 | Chengdu Rongcheng FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 04-04-2025 11:00 | Chengdu Rongcheng B | ![]() ![]() | Wuhan Three Towns B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 30-03-2025 07:30 | Guangdong Mingtu | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Trung Quốc | 23-03-2025 10:30 | Chengdu Rongcheng B | ![]() ![]() | Guangzhou Dandelion Alpha FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League | 11-12-2024 07:00 | Chengdu Rongcheng U21 | ![]() ![]() | Shanghai Shenhua U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League | 08-12-2024 07:00 | Zhejiang Professional FC U21 | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League | 04-12-2024 02:00 | Beijing Guoan U21 | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng U21 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League | 01-12-2024 07:00 | Chengdu Rongcheng U21 | ![]() ![]() | Shenzhen Peng City U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League | 13-07-2024 07:30 | Chengdu Rongcheng U21 | ![]() ![]() | Tianjin Jinmen Tiger U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League | 10-07-2024 07:30 | Cangzhou Mighty Lions U21 | ![]() ![]() | Chengdu Rongcheng U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hiệp hội bóng đá Trung Quốc U-21 League | 05-11-2023 07:00 | Chengdu Rongcheng U21 | ![]() ![]() | Dalian Professional U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu