STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | CF Damm Youth | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Espanyol Barcelona U19 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
11-07-2022 | Real Madrid Castilla | Lazio | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 16-03-2025 14:00 | Bologna | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Lazio | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 11-03-2025 03:45 | Lazio | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 02-03-2025 19:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 25-02-2025 20:00 | Inter Milan | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 22-02-2025 14:00 | Venezia | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 15-02-2025 17:00 | Lazio | ![]() ![]() | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-02-2025 14:00 | Lazio | ![]() ![]() | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 03-02-2025 19:45 | Cagliari | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 30-01-2025 20:00 | Sporting Braga | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Champions League participant | 1 | 23/24 |
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Europa League participant | 1 | 22/23 |
Conference League participant | 1 | 22/23 |
Spanish champion | 1 | 21/22 |