STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran U21 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Khooneh Be Khooneh Mazandaran | Sepahan | Free | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 25-03-2025 16:00 | Iran | ![]() ![]() | Uzbekistan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 20-03-2025 16:00 | Iran | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 03-12-2024 14:00 | FC Istiklol Dushanbe | ![]() ![]() | Sepahan | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 26-11-2024 16:00 | Sepahan | ![]() ![]() | Al Wehda | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 19-11-2024 14:00 | Kyrgyzstan | ![]() ![]() | Iran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-11-2024 12:00 | Korea DPR | ![]() ![]() | Iran | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2024 18:00 | Sepahan | ![]() ![]() | Al-Sharjah | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2024 14:00 | Al-Sharjah | ![]() ![]() | Sepahan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 15-10-2024 16:00 | Iran | ![]() ![]() | Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 01-10-2024 16:00 | Sepahan | ![]() ![]() | FC Istiklol Dushanbe | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Iranian cup winner | 1 | 23/24 |
AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 19/20 |
CAFA Nations Cup winner | 1 | 22/23 |