STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
07-08-2012 | HNK Sloga Uskoplje | Hajduk Split | - | Ký hợp đồng |
12-08-2012 | Hajduk Split | NK Primorac Stobrec | - | Cho thuê |
30-12-2012 | NK Primorac Stobrec | Hajduk Split | - | Kết thúc cho thuê |
22-02-2013 | Hajduk Split | HSK Zrinjski Mostar | - | Ký hợp đồng |
12-07-2013 | HSK Zrinjski Mostar | Zadar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Zadar | Etzella Ettelbruck | - | Ký hợp đồng |
02-08-2015 | Etzella Ettelbruck | HNK Capljina | - | Ký hợp đồng |
30-01-2016 | HNK Capljina | FC Koper | - | Ký hợp đồng |
16-02-2017 | FC Koper | Ankaran Hrvatini Mas Tech | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Ankaran Hrvatini Mas Tech | FC Koper | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2017 | FC Koper | Krsko Posavlje | - | Ký hợp đồng |
21-01-2018 | Krsko Posavlje | NK Celik Zenica | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | NK Celik Zenica | FK Shkupi | - | Cho thuê |
30-12-2019 | FK Shkupi | NK Celik Zenica | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2020 | NK Celik Zenica | Mezokovesd Zsory FC | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
24-08-2022 | Mezokovesd Zsory FC | Al-Faisaly Harmah | 0.235M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2022 | Al-Faisaly Harmah | Free player | - | Giải phóng |
04-07-2023 | Free player | Diosgyor VTK | - | Ký hợp đồng |
21-01-2024 | Diosgyor VTK | MTK Budapest | 0.12M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Hungary | 29-03-2025 13:30 | ETO FC Győr | ![]() ![]() | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 16-03-2025 16:15 | MTK Budapest | ![]() ![]() | Nyiregyhaza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 08-03-2025 16:00 | Zalaegerszegi TE | ![]() ![]() | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-03-2025 18:30 | Ujpest FC | ![]() ![]() | MTK Budapest | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 21-02-2025 19:00 | MTK Budapest | ![]() ![]() | Diosgyor VTK | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 15-02-2025 13:30 | Kecskemeti TE | ![]() ![]() | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-02-2025 19:00 | MTK Budapest | ![]() ![]() | Debreceni VSC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 02-02-2025 19:15 | Ferencvarosi TC | ![]() ![]() | MTK Budapest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 14-12-2024 11:00 | MTK Budapest | ![]() ![]() | Fehérvár FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Hungary | 07-12-2024 18:15 | Paksi FC | ![]() ![]() | MTK Budapest | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu