STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-08-2020 | Maccabi Haifa Shmuel U19 | AS Roma U19 | 0.324M € | Chuyển nhượng tự do |
10-08-2021 | AS Roma U19 | Spezia | 0.41M € | Chuyển nhượng tự do |
01-09-2022 | Spezia | Maccabi Haifa | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Maccabi Haifa | Spezia | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Spezia | Maccabi Haifa | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
21-08-2024 | Maccabi Haifa | Heracles Almelo | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Heracles Almelo | Maccabi Haifa | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 06-04-2025 10:15 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-03-2025 12:30 | Heracles Almelo | ![]() ![]() | FC Twente Enschede | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 20:00 | SC Heerenveen | ![]() ![]() | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 08-03-2025 23:30 | Fortuna Sittard | ![]() ![]() | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-03-2025 13:30 | Heracles Almelo | ![]() ![]() | PEC Zwolle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 27-02-2025 19:00 | Heracles Almelo | ![]() ![]() | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 16-02-2025 15:45 | AFC Ajax | ![]() ![]() | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 08-02-2025 15:30 | Heracles Almelo | ![]() ![]() | Go Ahead Eagles | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 04-02-2025 19:00 | Heracles Almelo | ![]() ![]() | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 31-01-2025 19:00 | NAC Breda | ![]() ![]() | Heracles Almelo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Europa League participant | 1 | 23/24 |
Conference League participant | 1 | 23/24 |
Champions League participant | 1 | 22/23 |