STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2015 | Nova Iguaçu FC (RJ) U20 | Fluminense U20 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2016 | Fluminense U20 | Artsul FC (RJ) | - | Ký hợp đồng |
07-11-2017 | Artsul FC (RJ) | Madureira | - | Cho thuê |
31-03-2019 | Madureira | Artsul FC (RJ) | - | Kết thúc cho thuê |
24-10-2019 | Free player | Metalist 1925 Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
31-03-2022 | Metalist 1925 Kharkiv | Chapecoense SC | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Chapecoense SC | Metalist 1925 Kharkiv | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Metalist 1925 Kharkiv | Chapecoense SC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Chapecoense SC | Guarani SP | - | Ký hợp đồng |
03-04-2024 | Guarani SP | Atletico Clube Goianiense | 0.545M € | Chuyển nhượng tự do |
19-01-2025 | Atletico Clube Goianiense | JEF United Ichihara Chiba | - | Cho thuê |
30-12-2025 | JEF United Ichihara Chiba | Atletico Clube Goianiense | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | JEF United Ichihara Chiba | ![]() ![]() | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Iwaki FC | ![]() ![]() | JEF United Ichihara Chiba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Bahia | ![]() ![]() | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-12-2024 00:30 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Fortaleza | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 01-12-2024 00:30 | Clube de Regatas Vasco da Gama | ![]() ![]() | Atletico Clube Goianiense | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 23-11-2024 22:30 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 09-11-2024 22:00 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 07-11-2024 00:00 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Atletico Mineiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-10-2024 19:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Atletico Clube Goianiense | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-10-2024 22:00 | Atletico Clube Goianiense | ![]() ![]() | Cuiaba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu