STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2016 | Marseille U19 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Marseille | - | Ký hợp đồng |
13-07-2021 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | - | Cho thuê |
29-06-2022 | RC Strasbourg Alsace | Marseille | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2022 | Marseille | RC Strasbourg Alsace | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
29-08-2024 | RC Strasbourg Alsace | Hamburger SV | - | Ký hợp đồng |
29-01-2025 | Hamburger SV | Cercle Brugge KSV | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Cercle Brugge KSV | Hamburger SV | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 30-03-2025 14:00 | KV Kortrijk | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-03-2025 17:30 | Anderlecht | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 17:45 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 09-03-2025 12:30 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 20:00 | Jagiellonia Bialystok | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2025 15:00 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 23-02-2025 18:15 | KV Kortrijk | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 16-02-2025 18:15 | Cercle Brugge | ![]() ![]() | KVC Westerlo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2025 19:45 | Racing Genk | ![]() ![]() | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 14-12-2024 12:00 | SSV Ulm 1846 | ![]() ![]() | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Czech champion | 5 | 04/05 02/03 99/00 98/99 97/98 |
Czech cup winner | 1 | 03/04 |