STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
19-07-2016 | Illichivec Mariupol U19 | FC Shakhtar Donetsk U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FC Shakhtar Donetsk U19 | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Shakhtar Donetsk II | FC Mariupol | - | Cho thuê |
30-07-2020 | FC Mariupol | Shakhtar Donetsk II | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2020 | Shakhtar Donetsk II | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
23-08-2023 | FC Shakhtar Donetsk | FC Vorskla Poltava | - | Cho thuê |
30-12-2024 | FC Vorskla Poltava | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-11-2024 11:10 | FC Vorskla Poltava | ![]() ![]() | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 27-10-2024 13:30 | Veres | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-10-2024 10:40 | FK Oleksandria | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-10-2024 10:00 | Polissya Zhytomyr | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 31-08-2024 10:00 | FC Karpaty Lviv | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 16-08-2024 15:30 | FC Vorskla Poltava | ![]() ![]() | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-08-2024 12:30 | FC Livyi Bereh | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-05-2024 10:30 | FC Vorskla Poltava | ![]() ![]() | FC Mynai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 04-05-2024 15:00 | Metalist 1925 Kharkiv | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 20-04-2024 15:20 | FC Vorskla Poltava | ![]() ![]() | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Ukrainian champion | 1 | 22/23 |
Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
Champions League participant | 2 | 21/22 20/21 |
Europa League participant | 1 | 20/21 |
Under-20 World Cup champion | 1 | 19 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
European Under-19 participant | 1 | 18 |