STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giao hữu các CLB quốc tế | 07-09-2024 11:00 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Feyenoord Rotterdam (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 25-08-2024 20:10 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Arsenal (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu các CLB quốc tế | 19-08-2024 23:00 | Gotham FC (w) | ![]() ![]() | Chelsea FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 16-07-2024 17:00 | Wales (w) | ![]() ![]() | Kosovo (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 12-07-2024 18:15 | Croatia (w) | ![]() ![]() | Wales (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 04-06-2024 18:00 | Ukraine (w) | ![]() ![]() | Wales (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 31-05-2024 18:15 | Wales (w) | ![]() ![]() | Ukraine (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 18-05-2024 14:00 | Manchester United (w) | ![]() ![]() | Chelsea FC (w) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 05-05-2024 17:45 | Chelsea FC (w) | ![]() ![]() | Bristol City(w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hạng Nhất nữ Anh | 01-05-2024 18:00 | Liverpool (w) | ![]() ![]() | Chelsea FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu