STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-01-2015 | AD Centro Olimpico(w) | Avaldsnes (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2019 | Avaldsnes (w) | KSPO FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2020 | KSPO FC (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Paris Saint Germain (w) | SC Corinthians Paulista (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NWSL Nữ | 29-03-2024 23:00 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Chicago Red Stars (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
NWSL Nữ | 23-03-2024 00:10 | Orlando Pride (w) | ![]() ![]() | Angel City FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
NWSL Nữ | 16-03-2024 20:00 | Racing Louisville (w) | ![]() ![]() | Orlando Pride (w) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 06-12-2023 21:00 | Brazil Women | ![]() ![]() | Nicaragua (w) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 30-11-2023 18:15 | Brazil Women | ![]() ![]() | Japan Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 28-10-2023 18:30 | Canada Women | ![]() ![]() | Brazil Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 21-10-2023 23:30 | Palmeiras SP (w) | ![]() ![]() | SC Corinthians Paulista (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 19-10-2023 00:30 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | Internacional (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 15-10-2023 20:30 | SC Corinthians Paulista (w) | ![]() ![]() | America de Cali (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Libertadores Nữ | 12-10-2023 20:00 | Club Libertad (W) | ![]() ![]() | SC Corinthians Paulista (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Supercopa Feminino winner | 1 | 23 |
Brasileiro Women winner | 2 | 22 13 |
CONMEBOL Copa America Femenina winner | 1 | 22 |
Copa Paulista Women winner | 1 | 22 |
CONMEBOL/UEFA Women's Finalissima runner-up | 1 | 22 |
Coupe de France Féminine winner | 1 | 21/22 |
Feminine Division 1 runner-up | 1 | 21/22 |
Feminine Division 1 winner | 1 | 20/21 |
Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 19/20 |
Torneio Internacional Feminino de Seleções runner-up | 1 | 19 |
Yongchuan Tournament runner-up | 1 | 19 |
Toppserien runner-up | 3 | 17 16 15 |
NM Cupen Women winner | 1 | 17 |
NM Cupen Women runner-up | 1 | 15 |