STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2015 | Valencia CF Youth | Valencia CF U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Valencia CF U18 | Valencia CF U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | Valencia CF U19 | Valencia CF Mestalla | - | Ký hợp đồng |
26-08-2021 | Valencia CF Mestalla | Castellon | - | Cho thuê |
29-06-2022 | Castellon | Valencia CF Mestalla | - | Kết thúc cho thuê |
31-08-2023 | Valencia CF Mestalla | Free player | - | Giải phóng |
27-09-2023 | Free player | CD Arenteiro | - | Ký hợp đồng |
04-07-2024 | CD Arenteiro | Ponferradina | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 05-12-2024 19:00 | Ponferradina | ![]() ![]() | Castellon | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 11-10-2024 18:30 | Athletic Bilbao B | ![]() ![]() | Ponferradina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 31-03-2024 17:00 | CD Arenteiro | ![]() ![]() | Real Sociedad B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 10-12-2023 19:00 | CF Rayo Majadahonda | ![]() ![]() | CD Arenteiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 06-12-2023 15:00 | CD Arenteiro | ![]() ![]() | Burgos CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 11-11-2023 17:00 | Real Sociedad B | ![]() ![]() | CD Arenteiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 04-11-2023 18:00 | CD Arenteiro | ![]() ![]() | Fuenlabrada | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 01-11-2023 15:30 | Real Aviles | ![]() ![]() | CD Arenteiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 07-10-2023 17:00 | Teruel | ![]() ![]() | CD Arenteiro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 01-10-2023 17:00 | CD Arenteiro | ![]() ![]() | SD Tarazona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu