STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-10-2018 | Escola Nacional de Futbol | FC Andorra U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | FC Andorra U19 | Lleida Esportiu U19 | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Lleida Esportiu U19 | FC Andorra U19 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2021 | FC Andorra U19 | Andorra CF | - | Ký hợp đồng |
31-07-2021 | Andorra CF | CA Monzon | - | Cho thuê |
29-06-2022 | CA Monzon | Andorra CF | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2022 | Andorra CF | Utebo FC | - | Cho thuê |
29-01-2023 | Utebo FC | Andorra CF | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2023 | Andorra CF | Real Betis B | - | Cho thuê |
29-06-2024 | Real Betis B | Andorra CF | - | Kết thúc cho thuê |
29-01-2025 | Andorra CF | CD Atlético Baleares | - | Cho thuê |
29-06-2025 | CD Atlético Baleares | Andorra CF | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | Albania | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | Andorra | ![]() ![]() | Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
La Liga Royal Spanish Football Federation | 19-01-2025 11:00 | Andorra CF | ![]() ![]() | Athletic Bilbao B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 19-11-2024 19:45 | Malta | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Andorra U21 | ![]() ![]() | Portugal U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 10-10-2024 16:00 | Moldova | ![]() ![]() | Andorra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 10-09-2024 18:45 | Andorra | ![]() ![]() | Malta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 26-03-2024 14:00 | Greece U21 | ![]() ![]() | Andorra U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 21-03-2024 18:00 | Andorra U21 | ![]() ![]() | Croatia U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
RFEF Tây Ban Nha | 10-03-2024 17:00 | Orihuela CF | ![]() ![]() | Real Betis B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu