STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2020 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
30-01-2024 | Dinamo Tbilisi | Maccabi Netanya | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
02-07-2024 | Maccabi Netanya | Dinamo Tbilisi | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Dinamo Tbilisi | Maccabi Netanya | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro U21 | 19-11-2024 18:00 | Croatia U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 15-10-2024 16:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | North Macedonia U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 10-10-2024 16:00 | Sweden U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 09-09-2024 18:00 | Netherlands U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 26-03-2024 13:00 | Gibraltar U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải ngoại hạng Israel | 19-02-2024 18:00 | Maccabi Netanya | ![]() ![]() | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 16-11-2023 12:00 | North Macedonia U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Euro U21 | 17-10-2023 15:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | Sweden U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 12-10-2023 14:00 | Georgia U21 | ![]() ![]() | Netherlands U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro U21 | 12-09-2023 16:00 | Moldova U21 | ![]() ![]() | Georgia U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
European Under-21 participant | 1 | 23 |
Georgian Supercup winner | 2 | 22/23 21/22 |
Georgian champion | 1 | 21/22 |